
Cha mẹ cho con tài sản là quyết định quan trọng, cần cân nhắc kỹ lưỡng. Cho con nhà đất là để con có chỗ ở, có vốn làm ăn, và cũng là cách yên tâm rằng con sẽ ở gần chăm sóc mình lúc về già. Tuy nhiên, nhiều trường hợp thực tế cho thấy sau khi cha mẹ cho con đất cát và nhà ở, sau đó các con không nhận trách nhiệm chăm sóc cha mẹ. Câu hỏi đặt ra là khi tài sản đã sang tên cho con, cha mẹ có thể đòi lại được không? Hãy cùng Cây Cao Bóng Cả tìm hiểu về chủ đề này ngay sau đây!

Cha mẹ cho con tài sản là quyết định quan trọng, cần cân nhắc kỹ lưỡng.
Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho là sự thỏa thuận giữa các bên. Bên tặng cho giao tài sản và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, còn bên được tặng cho đồng ý nhận. Khi hợp đồng tặng cho bất động sản đã hoàn tất đăng ký, quyền sử dụng đất đã thuộc về người con một cách hợp pháp.
Về nguyên tắc, khi đó cha mẹ không thể tự ý đòi lại. Sau khi thủ tục sang tên hoàn tất, người con có đầy đủ quyền quản lý, sử dụng và định đoạt đối với đất. Cha mẹ chỉ có thể đòi lại nếu hợp đồng tặng tài sản đã công chứng quy định điều kiện được hủy bỏ hợp đồng nếu con không phụng dưỡng cha mẹ.
Như vậy, chìa khóa nằm ở hai chữ “điều kiện”. Nếu hợp đồng chỉ đơn thuần là cho, không ghi kèm điều kiện gì, việc đòi lại sẽ rất không có cơ sở pháp lý để thay đổi.
Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc cho tặng tài sản có điều kiện. Theo đó, bên tặng có thể yêu cầu bên được tặng thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ trước hoặc sau khi trao tặng. Điều kiện tặng cho không được vi phạm điều cấm của luật và không được trái đạo đức xã hội.
Nếu nghĩa vụ phải thực hiện sau khi tặng mà bên được tặng cho không thực hiện, theo khoản 3 Điều 462, bên được tặng phải trả lại tài sản và bồi thường thiệt hại nếu có. Đây chính là căn cứ để cha mẹ đòi lại nhà đất, nếu chứng minh được rằng việc tặng cho có kèm điều kiện chăm sóc, phụng dưỡng, và người con đã không thực hiện.
Thực tế, pháp luật không liệt kê cụ thể những hành vi bị coi là vi phạm. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử thường công nhận một số hành vi như không phụng dưỡng, chăm sóc cha mẹ già yếu theo cam kết, ngược đãi hoặc xúc phạm danh dự cha mẹ, hoặc sử dụng tài sản sai mục đích đã cam kết.
Khi còn trẻ, cha mẹ tặng cho người con duy nhất một mảnh đất của gia đình với mục đích giúp con đứng tên vay vốn ngân hàng, không phải mục đích chuyển quyền sở hữu thực sự. Tuy nhiên, khi cha mẹ về già người con trai duy nhất không chăm sóc và phụng dưỡng cao tuổi. Ông bà sau đó đã khởi kiện mong muốn huỷ hợp đồng tặng đất trước đây. Về mặt pháp lý, hợp đồng tặng đất được lập tự nguyện, đúng với quy định pháp luật và hợp đồng không bao gồm điều kiện ràng buộc con cái phải có trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ. Kết quả yêu cầu khởi kiện không được chấp nhận.
Cha mẹ đã giao một khoảng đất rộng cho con trưởng để ở và kèm theo trách nhiệm phải thờ cúng sau khi cha mẹ qua đời. Một mảnh đất liền kề cha mẹ cũng dã nhờ con đứng tên hộ trong giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để dễ dàng quản lý. Tuy nhiên, sau này, cha mẹ đã phát hiện ra người con có ý định chiếm cả phần đất đứng tên hộ, không chịu chuyển nhượng lại và giấy tờ trước đây không ghi đầy đủ nội dung “phải có trách nhiệm thờ cúng sau khi bố mẹ qua đời”. Tranh chấp xảy ra. Cha mẹ quyết định đòi lại phần đất đã nhờ con trưởng đứng tên hộ và yêu cầu huỷ một phần hợp đồng tặng cho tài sản trước đây.
Khi Hợp đồng tặng cho ghi rõ: con có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ đến cuối đời, nếu không thực hiện đúng thì hợp đồng vô hiệu. Sau một năm, người con đưa cha mẹ vào viện dưỡng lão và không thăm nom. Người cha khởi kiện đòi lại đất. Tòa án tuyên hợp đồng tặng cho vô hiệu, vì người con không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.
Ba tình huống trên cho thấy điều kiện chính là chìa khoá để 2 bên xoay chuyển tình thế theo đúng quy tắc đã được tạo ra. Khi điều kiện được ghi rõ trong hợp đồng và có chứng cứ về việc vi phạm, khả năng đòi lại tài sản là có thể. Khi hợp đồng không ghi điều kiện, dù thực tế con cái bỏ qua việc phụng dưỡng cha mẹ, việc đòi lại tài sản vẫn “đuối lý”.

Khi điều kiện được ghi rõ trong hợp đồng và có chứng cứ về việc vi phạm, khả năng đòi lại tài sản là có thể.
Khi bàn về việc cha mẹ cho con tài sản, hãy luôn nhớ đến việc thêm điều kiện ràng buộc. Dưới đây là 5 lưu ý quan trọng nhất cần chủ động biết và cho vào hợp đồng tặng cho:
Tranh chấp về hợp đồng tặng cho có điều kiện được áp dụng thời hiệu khởi kiện theo quy định chung về hợp đồng tại Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, các gia đình không nên chần chừ quá lâu sau khi phát hiện vi phạm. Hãy hỏi luật sư sớm để biết chính xác thời hạn áp dụng cho tình huống của gia đình mình.

Khi bàn về việc cha mẹ cho con tài sản, hãy luôn nhớ đến việc thêm điều kiện ràng buộc.
Nhiều gia đình rơi vào tình huống đã cho con tài sản từ lâu, hợp đồng không ghi điều kiện gì, và giờ con cái không chăm sóc như mong đợi. Trong trường hợp này, con đường pháp lý để đòi lại tài sản rất hẹp. Tuy nhiên, gia đình vẫn còn một số hướng như sau:
Dù chuyện cho tặng luôn xuất phát từ tình yêu của cha mẹ, nhưng nếu không rõ ràng ngay từ đầu, tranh chấp tài sản có thể làm rạn nứt tình cảm gia đình. Trước khi nghĩ đến việc đòi lại tài sản, nhiều gia đình vẫn nên thử ngồi lại và nói chuyện thẳng thắn với nhau. Có thể điều con cái thiếu không phải là tình thương, mà là sự bận rộn hoặc hiểu lầm.
Nếu sau khi trò chuyện, mọi việc vẫn không thay đổi, các ông bà mới nên tính đến con đường pháp lý. Khi ấy, hợp đồng cha mẹ cho con tài sản ghi rõ điều kiện sẽ là căn cứ quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của người cho tặng tài sản.
Lưu ý từ Cây Cao Bóng Cả: Bài viết mang tính tham khảo pháp luật chung, không thay thế tư vấn của luật sư cho từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật và thực tiễn xét xử có thể thay đổi. Trước khi lập hoặc tranh chấp hợp đồng tặng cho, gia đình nên tham khảo ý kiến Luật sư hoặc Công chứng viên.